TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полусве́т

giống đựcbất động vật
polusvét[pəɫʊsˈvʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полусве́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полусве́т nghĩa là ánh sáng lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

Nghĩa của полусве́т

Danh từ

  1. Ánh sáng lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

Biến cách của полусве́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?полусве́т
Sinh cách кого? чего?полусве́та
Tặng cách кому? чему?полусве́ту
Đối cách кого? что?полусве́т
Công cụ cách кем? чем?полусве́том
Giới cách о ком? о чём?полусве́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полусвет nghĩa là gì?

полусвет (danh từ) nghĩa là ánh sáng lờ mờ, tranh tối tranh sáng.

полусвет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полусве́т (phiên âm Latinh polusvét, IPA [pəɫʊsˈvʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.