TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полусо́н

giống đựcbất động vật
polusón[pəɫʊˈson] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полусо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полусо́н nghĩa là giấc ngủ lơ mơ, ngủ thiu thiu.

Nghĩa của полусо́н

Danh từ

  1. Giấc ngủ lơ mơ, ngủ thiu thiu, ngủ gà.

Biến cách của полусо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полусо́нполусны́
Sinh cách кого? чего?полусна́полусно́в
Tặng cách кому? чему?полусну́полусна́м
Đối cách кого? что?полусо́нполусны́
Công cụ cách кем? чем?полусно́мполусна́ми
Giới cách о ком? о чём?полусне́полусна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полусон nghĩa là gì?

полусон (danh từ) nghĩa là giấc ngủ lơ mơ, ngủ thiu thiu.

полусон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полусо́н (phiên âm Latinh polusón, IPA [pəɫʊˈson]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.