TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуста́нок

giống đựcbất động vật
polustánok[pəɫʊˈstanək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуста́нок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуста́нок nghĩa là ga xép, ga lẻ.

Nghĩa của полуста́нок

Danh từ

  1. Ga xép, ga lẻ.

Biến cách của полуста́нок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуста́нокполуста́нки
Sinh cách кого? чего?полуста́нкаполуста́нков
Tặng cách кому? чему?полуста́нкуполуста́нкам
Đối cách кого? что?полуста́нокполуста́нки
Công cụ cách кем? чем?полуста́нкомполуста́нками
Giới cách о ком? о чём?полуста́нкеполуста́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полустанок nghĩa là gì?

полустанок (danh từ) nghĩa là ga xép, ga lẻ.

полустанок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуста́нок (phiên âm Latinh polustánok, IPA [pəɫʊˈstanək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.