полуфабрика́т
Dấu sắc trên полуфабрика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полуфабрика́т nghĩa là bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
Nghĩa của полуфабрика́т
Danh từ
- Bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
- пищевы́е полуфабрика́тыthức ăn bán thành phẩm, thức ăn chế biến sẵn
Biến cách của полуфабрика́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | полуфабрика́т | полуфабрика́ты |
| Sinh cách кого? чего? | полуфабрика́та | полуфабрика́тов |
| Tặng cách кому? чему? | полуфабрика́ту | полуфабрика́там |
| Đối cách кого? что? | полуфабрика́т | полуфабрика́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | полуфабрика́том | полуфабрика́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | полуфабрика́те | полуфабрика́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
полуфабрикат nghĩa là gì?
полуфабрикат (danh từ) nghĩa là bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
полуфабрикат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полуфабрика́т (phiên âm Latinh polufabrikát, IPA [ˌpoɫʊfəbrʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.