TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полуфабрика́т

giống đựcbất động vật
polufabrikát[ˌpoɫʊfəbrʲɪˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полуфабрика́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полуфабрика́т nghĩa là bán thành phẩm, nửa thành phẩm.

Nghĩa của полуфабрика́т

Danh từ

  1. Bán thành phẩm, nửa thành phẩm.
    • пищевы́е полуфабрика́тыthức ăn bán thành phẩm, thức ăn chế biến sẵn

Biến cách của полуфабрика́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полуфабрика́тполуфабрика́ты
Sinh cách кого? чего?полуфабрика́таполуфабрика́тов
Tặng cách кому? чему?полуфабрика́туполуфабрика́там
Đối cách кого? что?полуфабрика́тполуфабрика́ты
Công cụ cách кем? чем?полуфабрика́томполуфабрика́тами
Giới cách о ком? о чём?полуфабрика́теполуфабрика́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

полуфабрикат nghĩa là gì?

полуфабрикат (danh từ) nghĩa là bán thành phẩm, nửa thành phẩm.

полуфабрикат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полуфабрика́т (phiên âm Latinh polufabrikát, IPA [ˌpoɫʊfəbrʲɪˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.