TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полусфе́ра

giống cáibất động vật
polusféra[pəɫʊˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полусфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полусфе́ра nghĩa là bán cầu.

Nghĩa của полусфе́ра

Danh từ

  1. Bán cầu.

Biến cách của полусфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полусфе́раполусфе́ры
Sinh cách кого? чего?полусфе́рыполусфе́р
Tặng cách кому? чему?полусфе́реполусфе́рам
Đối cách кого? что?полусфе́руполусфе́ры
Công cụ cách кем? чем?полусфе́ройполусфе́рами
Giới cách о ком? о чём?полусфе́реполусфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полусфе́ра

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полусфера nghĩa là gì?

полусфера (danh từ) nghĩa là bán cầu.

полусфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полусфе́ра (phiên âm Latinh polusféra, IPA [pəɫʊˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.