Dấu sắc trên полусфери́ческий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полусфери́ческий nghĩa là bán cầu.
Nghĩa của полусфери́ческий
Tính từ
(thuộc) bán cầu.
Câu hỏi thường gặp
полусферический nghĩa là gì?
полусферический (tính từ) nghĩa là bán cầu.
полусферический đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полусфери́ческий (phiên âm Latinh polusferíčeskij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.