TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полутьма́

giống cáibất động vật
polutʹmá[pəɫʊtʲˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полутьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полутьма́ nghĩa là nhá nhem tối, lờ mờ tối.

Nghĩa của полутьма́

Danh từ

  1. Nhá nhem tối, lờ mờ tối, tranh tối tranh sáng.

Biến cách của полутьма́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?полутьма́полутьмы́
Sinh cách кого? чего?полутьмы́—
Tặng cách кому? чему?полутьме́полутьма́м
Đối cách кого? что?полутьму́полутьмы́
Công cụ cách кем? чем?полутьмо́йполутьма́ми
Giới cách о ком? о чём?полутьме́полутьма́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với полутьма́

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

полутьма nghĩa là gì?

полутьма (danh từ) nghĩa là nhá nhem tối, lờ mờ tối.

полутьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полутьма́ (phiên âm Latinh polutʹmá, IPA [pəɫʊtʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.