TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поме́та

giống cáibất động vật
pométa[pɐˈmʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поме́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поме́та nghĩa là dấu, dấu ghi.

Nghĩa của поме́та

Nghĩa lấy theo mục пометка.

Danh từ

  1. Dấu, dấu ghi, [điều] ghi chú.

Biến cách của поме́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поме́тапоме́ты
Sinh cách кого? чего?поме́тыпоме́т
Tặng cách кому? чему?поме́тепоме́там
Đối cách кого? что?поме́тупоме́ты
Công cụ cách кем? чем?поме́тойпоме́тами
Giới cách о ком? о чём?поме́тепоме́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

помета nghĩa là gì?

помета (danh từ) nghĩa là dấu, dấu ghi.

помета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поме́та (phiên âm Latinh pométa, IPA [pɐˈmʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.