TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ни

Cấp độ ≈B2 giống chungđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
póni[ˈponʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ни chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ни nghĩa là ngựa pôni.

Nghĩa của по́ни

Danh từ

  1. Ngựa pôni.

Câu hỏi thường gặp

пони nghĩa là gì?

пони (danh từ) nghĩa là ngựa pôni.

пони đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ни (phiên âm Latinh póni, IPA [ˈponʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.