TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

понемно́гу

ponemnógu[pənʲɪˈmnoɡʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên понемно́гу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

понемно́гу nghĩa là chút ít, chút xíu, dần dần, dần dà.

Nghĩa của понемно́гу

Phó từ

  1. небольшими количествами Chút ít, chút xíu, chút đỉnh, chút ít.
  2. постепенно Dần dần, dần dà.
  3. khẩu ngữ сносно Tiềm tiệm, kha khá, tạm được, tàm tạm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với понемно́гу

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

понемногу nghĩa là gì?

понемногу (phó từ) nghĩa là chút ít, chút xíu, dần dần, dần dà.

понемногу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là понемно́гу (phiên âm Latinh ponemnógu, IPA [pənʲɪˈmnoɡʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.