TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попереме́нно

popereménno[pəpʲɪrʲɪˈmʲenːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попереме́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попереме́нно nghĩa là thay phiên nhau, kế tiếp nhau.

Nghĩa của попереме́нно

Phó từ

  1. Thay phiên nhau, kế tiếp nhau, lần lượt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với попереме́нно

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

попеременно nghĩa là gì?

попеременно (phó từ) nghĩa là thay phiên nhau, kế tiếp nhau.

попеременно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попереме́нно (phiên âm Latinh popereménno, IPA [pəpʲɪrʲɪˈmʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.