TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попере́чный

poperéčnyj[pəpʲɪˈrʲet͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попере́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попере́чный nghĩa là ngang.

Nghĩa của попере́чный

Tính từ

  1. Ngang.
    • попере́чное сече́ниеmặt cắt ngang, tiết diện ngang
    • попере́чная ли́нияđường nằm ngang
    • попере́чная ба́лка[cái] xà ngang, rầm ngang

Biến cách của попере́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпопере́чныйпопере́чноепопере́чнаяпопере́чные
Sinh cáchпопере́чногопопере́чногопопере́чнойпопере́чных
Tặng cáchпопере́чномупопере́чномупопере́чнойпопере́чным
Đối cáchпопере́чный / попере́чногопопере́чноепопере́чнуюпопере́чные / попере́чных
Công cụ cáchпопере́чнымпопере́чнымпопере́чнойпопере́чными
Giới cáchпопере́чномпопере́чномпопере́чнойпопере́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

поперечный nghĩa là gì?

поперечный (tính từ) nghĩa là ngang.

поперечный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попере́чный (phiên âm Latinh poperéčnyj, IPA [pəpʲɪˈrʲet͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.