TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попере́чина

giống cáibất động vật
poperéčina giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попере́чина chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попере́чина nghĩa là cái thanh ngang, xà ngang.

Nghĩa của попере́чина

Danh từ

  1. Cái thanh ngang, xà ngang, rầm ngang.

Biến cách của попере́чина (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попере́чинапопере́чины
Sinh cách кого? чего?попере́чиныпопере́чин
Tặng cách кому? чему?попере́чинепопере́чинам
Đối cách кого? что?попере́чинупопере́чины
Công cụ cách кем? чем?попере́чинойпопере́чинами
Giới cách о ком? о чём?попере́чинепопере́чинах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

поперечина nghĩa là gì?

поперечина (danh từ) nghĩa là cái thanh ngang, xà ngang.

поперечина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попере́чина (phiên âm Latinh poperéčina); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.