поперхну́ться
Dấu sắc trên поперхну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поперхну́ться nghĩa là sặc, nghẹn.
Nghĩa của поперхну́ться
Động từ
- Sặc, nghẹn; (умолкнуть на полуслове) nghẹn lời.
- поперхну́ться ча́емsặc nước chè
Chia động từ поперхну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поперхну́сь |
| ты | поперхнёшься |
| он / она́ / оно́ | поперхнётся |
| мы | поперхнёмся |
| вы | поперхнётесь |
| они́ | поперхну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поперхну́лся |
| Giống cái (она́) | поперхну́лась |
| Giống trung (оно́) | поперхну́лось |
| Số nhiều (они́) | поперхну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поперхни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поперхни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поперхну́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
поперхнуться nghĩa là gì?
поперхнуться (động từ) nghĩa là sặc, nghẹn.
поперхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поперхну́ться (phiên âm Latinh poperxnútʹsja, IPA [pəpʲɪrxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.