TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поперхну́ться

thể hoàn thành
poperxnútʹsja[pəpʲɪrxˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поперхну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поперхну́ться nghĩa là sặc, nghẹn.

Nghĩa của поперхну́ться

Động từ

  1. Sặc, nghẹn; (умолкнуть на полуслове) nghẹn lời.
    • поперхну́ться ча́емsặc nước chè

Chia động từ поперхну́ться

NgôiTương lai
япоперхну́сь
тыпоперхнёшься
он / она́ / оно́поперхнётся
мыпоперхнёмся
выпоперхнётесь
они́поперхну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поперхну́лся
Giống cái (она́)поперхну́лась
Giống trung (оно́)поперхну́лось
Số nhiều (они́)поперхну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поперхни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поперхни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với поперхну́ться

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

поперхнуться nghĩa là gì?

поперхнуться (động từ) nghĩa là sặc, nghẹn.

поперхнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поперхну́ться (phiên âm Latinh poperxnútʹsja, IPA [pəpʲɪrxˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.