TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пополня́ть

thể chưa hoàn thành
popolnjátʹ[pəpɐɫˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пополня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пополня́ть nghĩa là bổ sung, bổ túc.

Nghĩa của пополня́ть

Động từ

  1. Bổ sung, bổ túc, bổ khuyết, bổ đi, thêm... vào.
    • пополня́ть свои́ зна́нияbổ túc [những] kiến thức của mình
    • пополня́ть соста́в слу́жащихbổ sung thành phần viên chức, bổ khuyết biên chế nhân viên

Cặp thể của пополня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пополня́ть

NgôiHiện tại
япополня́ю
тыпополня́ешь
он / она́ / оно́пополня́ет
мыпополня́ем
выпополня́ете
они́пополня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пополнять.

Quá khứ

Giống đực (он)пополня́л
Giống cái (она́)пополня́ла
Giống trung (оно́)пополня́ло
Số nhiều (они́)пополня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пополня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пополня́йте

Họ từ của пополня́ть

Câu ví dụ với пополня́ть

  • Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942200

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пополнять nghĩa là gì?

пополнять (động từ) nghĩa là bổ sung, bổ túc.

пополнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пополня́ть (phiên âm Latinh popolnjátʹ, IPA [pəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.