пополня́ть
Dấu sắc trên пополня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пополня́ть nghĩa là bổ sung, bổ túc.
Nghĩa của пополня́ть
Động từ
- Bổ sung, bổ túc, bổ khuyết, bổ đi, thêm... vào.
- пополня́ть свои́ зна́нияbổ túc [những] kiến thức của mình
- пополня́ть соста́в слу́жащихbổ sung thành phần viên chức, bổ khuyết biên chế nhân viên
Cặp thể của пополня́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пополня́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пополня́ю |
| ты | пополня́ешь |
| он / она́ / оно́ | пополня́ет |
| мы | пополня́ем |
| вы | пополня́ете |
| они́ | пополня́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пополнять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пополня́л |
| Giống cái (она́) | пополня́ла |
| Giống trung (оно́) | пополня́ло |
| Số nhiều (они́) | пополня́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пополня́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пополня́йте |
Họ từ của пополня́ть
Câu ví dụ với пополня́ть
- Каждый может пополнять базу данных, чтобы приводить примеры новой лексики. Ai cũng có thể thêm vào cơ sở dữ liệu để minh hoạ cho từ vựng mới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2942200
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
пополнять nghĩa là gì?
пополнять (động từ) nghĩa là bổ sung, bổ túc.
пополнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пополня́ть (phiên âm Latinh popolnjátʹ, IPA [pəpɐɫˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.