TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попо́мнить

thể hoàn thành
popómnitʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попо́мнить nghĩa là nhớ để trả thù, nhớ để trù.

Nghĩa của попо́мнить

Động từ

  1. Nhớ để trả thù, nhớ để trù, găm thù trong bụng.
    • я тебе́ э́то попо́мнитью!tao sẽ trả thù mày

Chia động từ попо́мнить

NgôiTương lai
япопо́мню
тыпопо́мнишь
он / она́ / оно́попо́мнит
мыпопо́мним
выпопо́мните
они́попо́мнят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попо́мнил
Giống cái (она́)попо́мнила
Giống trung (оно́)попо́мнило
Số nhiều (они́)попо́мнили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попо́мни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попо́мните

Câu hỏi thường gặp

попомнить nghĩa là gì?

попомнить (động từ) nghĩa là nhớ để trả thù, nhớ để trù.

попомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попо́мнить (phiên âm Latinh popómnitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.