попо́мнить
Dấu sắc trên попо́мнить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попо́мнить nghĩa là nhớ để trả thù, nhớ để trù.
Nghĩa của попо́мнить
Động từ
- Nhớ để trả thù, nhớ để trù, găm thù trong bụng.
- я тебе́ э́то попо́мнитью!tao sẽ trả thù mày
Chia động từ попо́мнить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попо́мню |
| ты | попо́мнишь |
| он / она́ / оно́ | попо́мнит |
| мы | попо́мним |
| вы | попо́мните |
| они́ | попо́мнят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попо́мнил |
| Giống cái (она́) | попо́мнила |
| Giống trung (оно́) | попо́мнило |
| Số nhiều (они́) | попо́мнили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попо́мни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попо́мните |
Câu hỏi thường gặp
попомнить nghĩa là gì?
попомнить (động từ) nghĩa là nhớ để trả thù, nhớ để trù.
попомнить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попо́мнить (phiên âm Latinh popómnitʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.