TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поправи́мый

popravímyj[pəprɐˈvʲimɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поправи́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поправи́мый nghĩa là có thể sửa được.

Nghĩa của поправи́мый

Tính từ

  1. Có thể sửa [chữa] được.
    • поправи́мая оши́бкаsai lầm có thể sửa [chữa] được

Biến cách của поправи́мый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпоправи́мыйпоправи́моепоправи́маяпоправи́мые
Sinh cáchпоправи́могопоправи́могопоправи́мойпоправи́мых
Tặng cáchпоправи́момупоправи́момупоправи́мойпоправи́мым
Đối cáchпоправи́мый / поправи́могопоправи́моепоправи́муюпоправи́мые / поправи́мых
Công cụ cáchпоправи́мымпоправи́мымпоправи́мойпоправи́мыми
Giới cáchпоправи́момпоправи́момпоправи́мойпоправи́мых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

поправимый nghĩa là gì?

поправимый (tính từ) nghĩa là có thể sửa được.

поправимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поправи́мый (phiên âm Latinh popravímyj, IPA [pəprɐˈvʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.