поправи́мый
Dấu sắc trên поправи́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поправи́мый nghĩa là có thể sửa được.
Nghĩa của поправи́мый
Tính từ
- Có thể sửa [chữa] được.
- поправи́мая оши́бкаsai lầm có thể sửa [chữa] được
Biến cách của поправи́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поправи́мый | поправи́мое | поправи́мая | поправи́мые |
| Sinh cách | поправи́мого | поправи́мого | поправи́мой | поправи́мых |
| Tặng cách | поправи́мому | поправи́мому | поправи́мой | поправи́мым |
| Đối cách | поправи́мый / поправи́мого | поправи́мое | поправи́мую | поправи́мые / поправи́мых |
| Công cụ cách | поправи́мым | поправи́мым | поправи́мой | поправи́мыми |
| Giới cách | поправи́мом | поправи́мом | поправи́мой | поправи́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
поправимый nghĩa là gì?
поправимый (tính từ) nghĩa là có thể sửa được.
поправимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поправи́мый (phiên âm Latinh popravímyj, IPA [pəprɐˈvʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.