TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попроша́йка

giống chungđộng vật
poprošájka[pəprɐˈʂajkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попроша́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попроша́йка nghĩa là người ăn xin, người ăn mày.

Nghĩa của попроша́йка

Danh từ

  1. Người ăn xin, người ăn mày.

Biến cách của попроша́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попроша́йкапопроша́йки
Sinh cách кого? чего?попроша́йкипопроша́ек
Tặng cách кому? чему?попроша́йкепопроша́йкам
Đối cách кого? что?попроша́йкупопроша́ек
Công cụ cách кем? чем?попроша́йкойпопроша́йками
Giới cách о ком? о чём?попроша́йкепопроша́йках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

попрошайка nghĩa là gì?

попрошайка (danh từ) nghĩa là người ăn xin, người ăn mày.

попрошайка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попроша́йка (phiên âm Latinh poprošájka, IPA [pəprɐˈʂajkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.