TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попрыгу́н

giống đựcđộng vật
poprygún giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попрыгу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попрыгу́н nghĩa là người hay nhảy nhót.

Nghĩa của попрыгу́н

Danh từ

  1. Người hay nhảy nhót.

Biến cách của попрыгу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попрыгу́нпопрыгу́ны
Sinh cách кого? чего?попрыгу́напопрыгу́нов
Tặng cách кому? чему?попрыгу́нупопрыгу́нам
Đối cách кого? что?попрыгу́напопрыгу́нов
Công cụ cách кем? чем?попрыгу́номпопрыгу́нами
Giới cách о ком? о чём?попрыгу́непопрыгу́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

попрыгун nghĩa là gì?

попрыгун (danh từ) nghĩa là người hay nhảy nhót.

попрыгун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попрыгу́н (phiên âm Latinh poprygún); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.