TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попря́тать

thể hoàn thành
poprjátatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попря́тать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попря́тать nghĩa là cất, giấu.

Nghĩa của попря́тать

Động từ

  1. Cất, giấu.

Chia động từ попря́тать

NgôiTương lai
япопря́чу
тыпопря́чешь
он / она́ / оно́попря́чет
мыпопря́чем
выпопря́чете
они́попря́чут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)попря́тал
Giống cái (она́)попря́тала
Giống trung (оно́)попря́тало
Số nhiều (они́)попря́тали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попря́чь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попря́чьте

Câu hỏi thường gặp

попрятать nghĩa là gì?

попрятать (động từ) nghĩa là cất, giấu.

попрятать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попря́тать (phiên âm Latinh poprjátatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.