популя́рный
Dấu sắc trên популя́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
популя́рный nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, danh tiếng.
Nghĩa của популя́рный
Tính từ
- Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản.
- популя́рные ле́кцииnhững bài giảng đại chúng (phổ thông, dễ hiểu)
- популя́рное изложе́ние[sự, bản, cách] trình bày phổ thông
- известный Nổi tiếng, danh tiếng, được lòng dân, được mến phục.
- популярный певе́цdanh ca, ca sĩ nổi tiếng
Biến cách của популя́рный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | популя́рный | популя́рное | популя́рная | популя́рные |
| Sinh cách | популя́рного | популя́рного | популя́рной | популя́рных |
| Tặng cách | популя́рному | популя́рному | популя́рной | популя́рным |
| Đối cách | популя́рный / популя́рного | популя́рное | популя́рную | популя́рные / популя́рных |
| Công cụ cách | популя́рным | популя́рным | популя́рной | популя́рными |
| Giới cách | популя́рном | популя́рном | популя́рной | популя́рных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với популя́рный
- Ubuntu — популярный дистрибутив Linux. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2335383
- Он действительно популярен, а я нет. Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934050
- Такой фасон шляп сейчас очень популярен. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027545
- PostgreSQL — популярная реляционная база данных. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7930118
- Том был популярен. Tom từng nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5419556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
популярный nghĩa là gì?
популярный (tính từ) nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, danh tiếng.
популярный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là популя́рный (phiên âm Latinh populjárnyj, IPA [pəpʊˈlʲarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.