TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

популя́рный

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
populjárnyj[pəpʊˈlʲarnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên популя́рный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

популя́рный nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, danh tiếng.

Nghĩa của популя́рный

Tính từ

  1. Đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu, đơn giản.
    • популя́рные ле́кцииnhững bài giảng đại chúng (phổ thông, dễ hiểu)
    • популя́рное изложе́ние[sự, bản, cách] trình bày phổ thông
  2. известный Nổi tiếng, danh tiếng, được lòng dân, được mến phục.
    • популярный певе́цdanh ca, ca sĩ nổi tiếng

Biến cách của популя́рный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпопуля́рныйпопуля́рноепопуля́рнаяпопуля́рные
Sinh cáchпопуля́рногопопуля́рногопопуля́рнойпопуля́рных
Tặng cáchпопуля́рномупопуля́рномупопуля́рнойпопуля́рным
Đối cáchпопуля́рный / популя́рногопопуля́рноепопуля́рнуюпопуля́рные / популя́рных
Công cụ cáchпопуля́рнымпопуля́рнымпопуля́рнойпопуля́рными
Giới cáchпопуля́рномпопуля́рномпопуля́рнойпопуля́рных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu ví dụ với популя́рный

  • Ubuntu — популярный дистрибутив Linux. Ubuntu là một bản phân phối Linux phổ biến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2335383
  • Он действительно популярен, а я нет. Anh ấy rất nổi tiếng, còn tôi thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2934050
  • Такой фасон шляп сейчас очень популярен. Kiểu nón này đang rất hợp thời trang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14027545
  • PostgreSQL — популярная реляционная база данных. PostgreSQL là một cơ sở dữ liệu quan hệ nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7930118
  • Том был популярен. Tom từng nổi tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5419556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

популярный nghĩa là gì?

популярный (tính từ) nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, danh tiếng.

популярный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là популя́рный (phiên âm Latinh populjárnyj, IPA [pəpʊˈlʲarnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.