популя́рность
Dấu sắc trên популя́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
популя́рность nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, được lòng dân.
Nghĩa của популя́рность
Danh từ
- [Sự, tính chất] đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu.
- известность [sự] nổi tiếng, được lòng dân, được mến phục.
- по́льзоваться широ́кой популя́рностьюrất được nổi tiếng, rất được lòng dân, có tiếng tăm lừng lẫy
- он сниска́л себе́ популярность среди́ студе́нтовanh ấy được nổi tiếng trong giới sinh viên, anh ấy được sinh viên mến phục
Biến cách của популя́рность (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | популя́рность |
| Sinh cách кого? чего? | популя́рности |
| Tặng cách кому? чему? | популя́рности |
| Đối cách кого? что? | популя́рность |
| Công cụ cách кем? чем? | популя́рностью |
| Giới cách о ком? о чём? | популя́рности |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
популярность nghĩa là gì?
популярность (danh từ) nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, được lòng dân.
популярность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là популя́рность (phiên âm Latinh populjárnostʹ, IPA [pəpʊˈlʲarnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.