TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

популя́рность

giống cáibất động vật
populjárnostʹ[pəpʊˈlʲarnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên популя́рность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

популя́рность nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, được lòng dân.

Nghĩa của популя́рность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] đại chúng, phổ thông, phổ cập, dễ hiểu.
  2. известность [sự] nổi tiếng, được lòng dân, được mến phục.
    • по́льзоваться широ́кой популя́рностьюrất được nổi tiếng, rất được lòng dân, có tiếng tăm lừng lẫy
    • он сниска́л себе́ популярность среди́ студе́нтовanh ấy được nổi tiếng trong giới sinh viên, anh ấy được sinh viên mến phục

Biến cách của популя́рность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?популя́рность
Sinh cách кого? чего?популя́рности
Tặng cách кому? чему?популя́рности
Đối cách кого? что?популя́рность
Công cụ cách кем? чем?популя́рностью
Giới cách о ком? о чём?популя́рности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

популярность nghĩa là gì?

популярность (danh từ) nghĩa là đại chúng, phổ thông, nổi tiếng, được lòng dân.

популярность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là популя́рность (phiên âm Latinh populjárnostʹ, IPA [pəpʊˈlʲarnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.