TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попурри́

giống trungbất động vật
popurrí[pəpʊˈrʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попурри́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попурри́ nghĩa là liên khúc.

Nghĩa của попурри́

Danh từ

  1. Liên khúc.

Câu hỏi thường gặp

попурри nghĩa là gì?

попурри (danh từ) nghĩa là liên khúc.

попурри đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попурри́ (phiên âm Latinh popurrí, IPA [pəpʊˈrʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.