TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попусти́тельство

giống trungbất động vật
popustítelʹstvo[pəpʊˈsʲtʲitʲɪlʲstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попусти́тельство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попусти́тельство nghĩa là dung túng, quá dễ dãi.

Nghĩa của попусти́тельство

Danh từ

  1. [Sự, tính] dung túng, quá dễ dãi.

Biến cách của попусти́тельство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?попусти́тельствопопусти́тельства
Sinh cách кого? чего?попусти́тельствапопусти́тельств
Tặng cách кому? чему?попусти́тельствупопусти́тельствам
Đối cách кого? что?попусти́тельствопопусти́тельства
Công cụ cách кем? чем?попусти́тельствомпопусти́тельствами
Giới cách о ком? о чём?попусти́тельствепопусти́тельствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

попустительство nghĩa là gì?

попустительство (danh từ) nghĩa là dung túng, quá dễ dãi.

попустительство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попусти́тельство (phiên âm Latinh popustítelʹstvo, IPA [pəpʊˈsʲtʲitʲɪlʲstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.