TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попусти́тельствовать

thể chưa hoàn thành
popustítelʹstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попусти́тельствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попусти́тельствовать nghĩa là dung túng, nhắm mắt làm ngơ.

Nghĩa của попусти́тельствовать

Động từ

  1. Dung túng, tỏ ra quá dễ dãi, nhắm mắt làm ngơ, chín bỏ làm mười. + tặng cách

Chia động từ попусти́тельствовать

NgôiHiện tại
япопусти́тельствую
тыпопусти́тельствуешь
он / она́ / оно́попусти́тельствует
мыпопусти́тельствуем
выпопусти́тельствуете
они́попусти́тельствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + попустительствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)попусти́тельствовал
Giống cái (она́)попусти́тельствовала
Giống trung (оно́)попусти́тельствовало
Số nhiều (они́)попусти́тельствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)попусти́тельствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)попусти́тельствуйте

Câu hỏi thường gặp

попустительствовать nghĩa là gì?

попустительствовать (động từ) nghĩa là dung túng, nhắm mắt làm ngơ.

попустительствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попусти́тельствовать (phiên âm Latinh popustítelʹstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.