TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

попу́тный

popútnyj[pɐˈputnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên попу́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

попу́тный nghĩa là cùng chiều, cùng đường, trên đường đi.

Nghĩa của попу́тный

Tính từ

  1. Cùng chiều, cùng đường, đồng hành.
    • попутный ве́терgió thuận, gió xuôi, xuôi gió, thuận gió
    • попу́тная маши́на[chiếc] xe tiện đường, ô tô đi cùng chiều
  2. встречающийся на пути [ở] trên đường đi.
  3. производимый одновременно с чем-л. Đồng thời, cùng một lúc.
    • попутный вопро́сcâu hỏi phụ thêm

Biến cách của попу́тный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпопу́тныйпопу́тноепопу́тнаяпопу́тные
Sinh cáchпопу́тногопопу́тногопопу́тнойпопу́тных
Tặng cáchпопу́тномупопу́тномупопу́тнойпопу́тным
Đối cáchпопу́тный / попу́тногопопу́тноепопу́тнуюпопу́тные / попу́тных
Công cụ cáchпопу́тнымпопу́тнымпопу́тнойпопу́тными
Giới cáchпопу́тномпопу́тномпопу́тнойпопу́тных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

попутный nghĩa là gì?

попутный (tính từ) nghĩa là cùng chiều, cùng đường, trên đường đi.

попутный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là попу́тный (phiên âm Latinh popútnyj, IPA [pɐˈputnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.