попыта́ться
Dấu sắc trên попыта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
попыта́ться nghĩa là toan, thử, cố gắng.
Nghĩa của попыта́ться
Thể hoàn thành của пыта́ться.
Động từ
- Toan, thử, cố, mưu toan, cố gắng, cố thử.
- Cố gắng.
- Gắng.
Cặp thể của попыта́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ попыта́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | попыта́юсь |
| ты | попыта́ешься |
| он / она́ / оно́ | попыта́ется |
| мы | попыта́емся |
| вы | попыта́етесь |
| они́ | попыта́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | попыта́лся |
| Giống cái (она́) | попыта́лась |
| Giống trung (оно́) | попыта́лось |
| Số nhiều (они́) | попыта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | попыта́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | попыта́йтесь |
Câu ví dụ với попыта́ться
- Я попытаюсь не отвлекать тебя от занятий. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468212
- Я попытался спасти его. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3492862
- Том попытается тебя остановить. Tom sẽ cố để ngăn cản cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855038
- Том попытается вас остановить. Tom sẽ cố để ngăn cản cậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3855039
- Я попытался его спасти. Tôi đã cố cứu anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5123429
- Том попытается меня остановить. Tom sẽ cố ngăn cản tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5463843
- Она попыталась сама. Bà ấy đã thử tự làm việc ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1746512
- Попытайся меня понять. Cố gắng hiểu tôi à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931514
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
попытаться nghĩa là gì?
попытаться (động từ) nghĩa là toan, thử, cố gắng.
попытаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là попыта́ться (phiên âm Latinh popytátʹsja, IPA [pəpɨˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.