TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поре́заться

thể hoàn thành
porézatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поре́заться nghĩa là bị đứt tay, bị cắt vào thịt.

Nghĩa của поре́заться

Động từ

  1. Bị đứt tay, bị cắt vào thịt.

Chia động từ поре́заться

NgôiTương lai
япоре́жусь
тыпоре́жешься
он / она́ / оно́поре́жется
мыпоре́жемся
выпоре́жетесь
они́поре́жутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поре́зался
Giống cái (она́)поре́залась
Giống trung (оно́)поре́залось
Số nhiều (они́)поре́зались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поре́жься
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поре́жьтесь

Câu hỏi thường gặp

порезаться nghĩa là gì?

порезаться (động từ) nghĩa là bị đứt tay, bị cắt vào thịt.

порезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поре́заться (phiên âm Latinh porézatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.