поре́заться
Dấu sắc trên поре́заться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поре́заться nghĩa là bị đứt tay, bị cắt vào thịt.
Nghĩa của поре́заться
Động từ
- Bị đứt tay, bị cắt vào thịt.
Chia động từ поре́заться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поре́жусь |
| ты | поре́жешься |
| он / она́ / оно́ | поре́жется |
| мы | поре́жемся |
| вы | поре́жетесь |
| они́ | поре́жутся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поре́зался |
| Giống cái (она́) | поре́залась |
| Giống trung (оно́) | поре́залось |
| Số nhiều (они́) | поре́зались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поре́жься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поре́жьтесь |
Câu hỏi thường gặp
порезаться nghĩa là gì?
порезаться (động từ) nghĩa là bị đứt tay, bị cắt vào thịt.
порезаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поре́заться (phiên âm Latinh porézatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.