порекомендова́ть
Dấu sắc trên порекомендова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
порекомендова́ть nghĩa là giới thiệu, tiến cử.
Nghĩa của порекомендова́ть
Động từ
- Giới thiệu, tiến cử, đề cử. + đối cách
Cặp thể của порекомендова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ порекомендова́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порекоменду́ю |
| ты | порекоменду́ешь |
| он / она́ / оно́ | порекоменду́ет |
| мы | порекоменду́ем |
| вы | порекоменду́ете |
| они́ | порекоменду́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | порекомендова́л |
| Giống cái (она́) | порекомендова́ла |
| Giống trung (оно́) | порекомендова́ло |
| Số nhiều (они́) | порекомендова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | порекоменду́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | порекоменду́йте |
Câu ví dụ với порекомендова́ть
- Вы можете порекомендовать мне место в Лондоне, где я мог бы остановиться? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #447829
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
порекомендовать nghĩa là gì?
порекомендовать (động từ) nghĩa là giới thiệu, tiến cử.
порекомендовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là порекомендова́ть (phiên âm Latinh porekomendovátʹ, IPA [pərʲɪkəmʲɪndɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.