TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

рекомендова́ть

Cấp độ ≈B2 hai thể Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rekomendovátʹ[rʲɪkəmʲɪndɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên рекомендова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

рекомендова́ть nghĩa là giới thiệu, tiến cử.

Nghĩa của рекомендова́ть

Động từ

  1. Giới thiệu, tiến cử, đề cử; khuyên, khuyến nghị.

Cặp thể của рекомендова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ рекомендова́ть

NgôiHiện tạiTương lai
ярекоменду́юрекоменду́ю
тырекоменду́ешьрекоменду́ешь
он / она́ / оно́рекоменду́етрекоменду́ет
мырекоменду́емрекоменду́ем
вырекоменду́етерекоменду́ете
они́рекоменду́ютрекоменду́ют

Quá khứ

Giống đực (он)рекомендова́л
Giống cái (она́)рекомендова́ла
Giống trung (оно́)рекомендова́ло
Số nhiều (они́)рекомендова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)рекоменду́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)рекоменду́йте

Câu hỏi thường gặp

рекомендовать nghĩa là gì?

рекомендовать (động từ) nghĩa là giới thiệu, tiến cử.

рекомендовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là рекомендова́ть (phiên âm Latinh rekomendovátʹ, IPA [rʲɪkəmʲɪndɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.