TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ристость

giống cáibất động vật
póristostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ристость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ристость nghĩa là thủng tổ ong, lỗ hổng.

Nghĩa của по́ристость

Danh từ

  1. [Độ, sự] thủng tổ ong, lỗ hổng, có nhiều lỗ nhỏ, rỗ, xốp.

Biến cách của по́ристость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́ристостьпо́ристости
Sinh cách кого? чего?по́ристостипо́ристостей
Tặng cách кому? чему?по́ристостипо́ристостям
Đối cách кого? что?по́ристостьпо́ристости
Công cụ cách кем? чем?по́ристостьюпо́ристостями
Giới cách о ком? о чём?по́ристостипо́ристостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пористость nghĩa là gì?

пористость (danh từ) nghĩa là thủng tổ ong, lỗ hổng.

пористость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ристость (phiên âm Latinh póristostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.