TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́ровну

pórovnu[ˈporəvnʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́ровну chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́ровну nghĩa là đều nhau, đồng đều.

Nghĩa của по́ровну

Phó từ

  1. Thành những phần bằng nhau, đều nhau, đồng đều.
    • дели́ть расхо́ды по́ровнуchia đồng đều (đều nhau) các khoản chi phí

Câu hỏi thường gặp

поровну nghĩa là gì?

поровну (phó từ) nghĩa là đều nhau, đồng đều.

поровну đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́ровну (phiên âm Latinh pórovnu, IPA [ˈporəvnʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.