TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портсига́р

giống đựcbất động vật
portsigár[pərt͡sʲsʲɪˈɡar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портсига́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портсига́р nghĩa là cái bót, bót thuốc lá.

Nghĩa của портсига́р

Danh từ

  1. Cái bót, bót thuốc lá, bót xì-gà.

Biến cách của портсига́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портсига́рпортсига́ры
Sinh cách кого? чего?портсига́рапортсига́ров
Tặng cách кому? чему?портсига́рупортсига́рам
Đối cách кого? что?портсига́рпортсига́ры
Công cụ cách кем? чем?портсига́ромпортсига́рами
Giới cách о ком? о чём?портсига́репортсига́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

портсигар nghĩa là gì?

портсигар (danh từ) nghĩa là cái bót, bót thuốc lá.

портсигар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портсига́р (phiên âm Latinh portsigár, IPA [pərt͡sʲsʲɪˈɡar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.