портфе́ль
Dấu sắc trên портфе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
портфе́ль nghĩa là cặp, ghế bộ trưởng, ghế tổng trưởng.
Nghĩa của портфе́ль
Danh từ
- сумка [cái] cặp.
- ко́жаный портфе́ль[cái] cặp da
- министерский Ghế [chức] bộ trưởng, ghế (chức) tổng trưởng.
- распределе́ние портфе́лейsự phân phối các ghế bộ trưởng (tổng trưởng)
- мини́стр без портфе́ляbộ trưởng không bộ, tổng trưởng không giữ bộ nào
Biến cách của портфе́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | портфе́ль | портфе́ли |
| Sinh cách кого? чего? | портфе́ля | портфе́лей |
| Tặng cách кому? чему? | портфе́лю | портфе́лям |
| Đối cách кого? что? | портфе́ль | портфе́ли |
| Công cụ cách кем? чем? | портфе́лем | портфе́лями |
| Giới cách о ком? о чём? | портфе́ле | портфе́лях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
портфель nghĩa là gì?
портфель (danh từ) nghĩa là cặp, ghế bộ trưởng, ghế tổng trưởng.
портфель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là портфе́ль (phiên âm Latinh portfélʹ, IPA [pɐrtˈfʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.