TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

портфе́ль

giống đựcbất động vật
portfélʹ[pɐrtˈfʲelʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên портфе́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

портфе́ль nghĩa là cặp, ghế bộ trưởng, ghế tổng trưởng.

Nghĩa của портфе́ль

Danh từ

  1. сумка [cái] cặp.
    • ко́жаный портфе́ль[cái] cặp da
  2. министерский Ghế [chức] bộ trưởng, ghế (chức) tổng trưởng.
    • распределе́ние портфе́лейsự phân phối các ghế bộ trưởng (tổng trưởng)
    • мини́стр без портфе́ляbộ trưởng không bộ, tổng trưởng không giữ bộ nào

Biến cách của портфе́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?портфе́льпортфе́ли
Sinh cách кого? чего?портфе́ляпортфе́лей
Tặng cách кому? чему?портфе́люпортфе́лям
Đối cách кого? что?портфе́льпортфе́ли
Công cụ cách кем? чем?портфе́лемпортфе́лями
Giới cách о ком? о чём?портфе́лепортфе́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

портфель nghĩa là gì?

портфель (danh từ) nghĩa là cặp, ghế bộ trưởng, ghế tổng trưởng.

портфель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là портфе́ль (phiên âm Latinh portfélʹ, IPA [pɐrtˈfʲelʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.