поруби́ть
Dấu sắc trên поруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поруби́ть nghĩa là đẵn, chặt, băm, vằm.
Nghĩa của поруби́ть
Động từ
- вырубить всё, многое Đẵn [nhiều], chặt [nhiều], đốn [nhiều]. + đối cách
- изрубить Băm, vằm. + đối cách
- зарубить Chém. + đối cách
Cặp thể của поруби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поруби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | порублю́ |
| ты | пору́бишь |
| он / она́ / оно́ | пору́бит |
| мы | пору́бим |
| вы | пору́бите |
| они́ | пору́бят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поруби́л |
| Giống cái (она́) | поруби́ла |
| Giống trung (оно́) | поруби́ло |
| Số nhiều (они́) | поруби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поруби́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поруби́те |
Câu hỏi thường gặp
порубить nghĩa là gì?
порубить (động từ) nghĩa là đẵn, chặt, băm, vằm.
порубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поруби́ть (phiên âm Latinh porubítʹ, IPA [pərʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.