TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поруби́ть

thể hoàn thành
porubítʹ[pərʊˈbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поруби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поруби́ть nghĩa là đẵn, chặt, băm, vằm.

Nghĩa của поруби́ть

Động từ

  1. вырубить всё, многое Đẵn [nhiều], chặt [nhiều], đốn [nhiều]. + đối cách
  2. изрубить Băm, vằm. + đối cách
  3. зарубить Chém. + đối cách

Cặp thể của поруби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поруби́ть

NgôiTương lai
япорублю́
тыпору́бишь
он / она́ / оно́пору́бит
мыпору́бим
выпору́бите
они́пору́бят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поруби́л
Giống cái (она́)поруби́ла
Giống trung (оно́)поруби́ло
Số nhiều (они́)поруби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поруби́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поруби́те

Câu hỏi thường gặp

порубить nghĩa là gì?

порубить (động từ) nghĩa là đẵn, chặt, băm, vằm.

порубить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поруби́ть (phiên âm Latinh porubítʹ, IPA [pərʊˈbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.