TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поры́вистость

giống cáibất động vật
porývistostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поры́вистость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поры́вистость nghĩa là tính từng cơn, từng trận.

Nghĩa của поры́вистость

Danh từ

  1. Tính từng cơn, từng trận, từng đợt, từng hồi; đột ngột, mãnh liệt, bồng bột, sôi nổi ((giống trung) поры́вистый).

Biến cách của поры́вистость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поры́вистостьпоры́вистости
Sinh cách кого? чего?поры́вистостипоры́вистостей
Tặng cách кому? чему?поры́вистостипоры́вистостям
Đối cách кого? что?поры́вистостьпоры́вистости
Công cụ cách кем? чем?поры́вистостьюпоры́вистостями
Giới cách о ком? о чём?поры́вистостипоры́вистостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

порывистость nghĩa là gì?

порывистость (danh từ) nghĩa là tính từng cơn, từng trận.

порывистость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поры́вистость (phiên âm Latinh porývistostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.