TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постано́вщик

giống đựcđộng vật
postanóvščik[pəstɐˈnofɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постано́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постано́вщик nghĩa là người dựng vở, người dựng phim.

Nghĩa của постано́вщик

Danh từ

  1. пьесы Người dựng vở.
  2. фильма Người dựng phim.
  3. режиссёр [người] đạo diễn.

Biến cách của постано́вщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постано́вщикпостано́вщики
Sinh cách кого? чего?постано́вщикапостано́вщиков
Tặng cách кому? чему?постано́вщикупостано́вщикам
Đối cách кого? что?постано́вщикапостано́вщиков
Công cụ cách кем? чем?постано́вщикомпостано́вщиками
Giới cách о ком? о чём?постано́вщикепостано́вщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

постановщик nghĩa là gì?

постановщик (danh từ) nghĩa là người dựng vở, người dựng phim.

постановщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постано́вщик (phiên âm Latinh postanóvščik, IPA [pəstɐˈnofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.