постано́вщик
Dấu sắc trên постано́вщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постано́вщик nghĩa là người dựng vở, người dựng phim.
Nghĩa của постано́вщик
Danh từ
- пьесы Người dựng vở.
- фильма Người dựng phim.
- режиссёр [người] đạo diễn.
Biến cách của постано́вщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | постано́вщик | постано́вщики |
| Sinh cách кого? чего? | постано́вщика | постано́вщиков |
| Tặng cách кому? чему? | постано́вщику | постано́вщикам |
| Đối cách кого? что? | постано́вщика | постано́вщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | постано́вщиком | постано́вщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | постано́вщике | постано́вщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
постановщик nghĩa là gì?
постановщик (danh từ) nghĩa là người dựng vở, người dựng phim.
постановщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постано́вщик (phiên âm Latinh postanóvščik, IPA [pəstɐˈnofɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.