TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постановля́ть

thể chưa hoàn thành
postanovljátʹ[pəstənɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постановля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постановля́ть nghĩa là quyết định, quyết nghị, ra nghị định, ra quyết định.

Nghĩa của постановля́ть

Động từ

  1. решать Quyết định, quyết nghị.
    • постанови́ть большинство́м голосо́вquyết định (quyết nghị) với đa số phiếu
  2. издавать постановление Ra nghị định, ra quyết định.

Cặp thể của постановля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ постановля́ть

NgôiHiện tại
япостановля́ю
тыпостановля́ешь
он / она́ / оно́постановля́ет
мыпостановля́ем
выпостановля́ете
они́постановля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постановлять.

Quá khứ

Giống đực (он)постановля́л
Giống cái (она́)постановля́ла
Giống trung (оно́)постановля́ло
Số nhiều (они́)постановля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постановля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постановля́йте

Câu hỏi thường gặp

постановлять nghĩa là gì?

постановлять (động từ) nghĩa là quyết định, quyết nghị, ra nghị định, ra quyết định.

постановлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постановля́ть (phiên âm Latinh postanovljátʹ, IPA [pəstənɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.