TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

по́стер

giống đựcbất động vật
póstɛr[ˈpostɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên по́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

по́стер nghĩa là bích chương, áp phích.

Nghĩa của по́стер

Danh từ

  1. Bích chương, áp phích.

Biến cách của по́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?по́стерпо́стеры
Sinh cách кого? чего?по́стерапо́стеров
Tặng cách кому? чему?по́стерупо́стерам
Đối cách кого? что?по́стерпо́стеры
Công cụ cách кем? чем?по́стеромпо́стерами
Giới cách о ком? о чём?по́стерепо́стерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постер nghĩa là gì?

постер (danh từ) nghĩa là bích chương, áp phích.

постер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là по́стер (phiên âm Latinh póstɛr, IPA [ˈpostɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.