TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постиже́ние

giống trungbất động vật
postižénije[pəsʲtʲɪˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постиже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постиже́ние nghĩa là sự nhận thức được, hiểu được.

Nghĩa của постиже́ние

Danh từ

  1. Sự nhận thức được, hiểu được, hiểu thấu, thông hiểu.

Biến cách của постиже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?постиже́ниепостиже́ния
Sinh cách кого? чего?постиже́нияпостиже́ний
Tặng cách кому? чему?постиже́ниюпостиже́ниям
Đối cách кого? что?постиже́ниепостиже́ния
Công cụ cách кем? чем?постиже́ниемпостиже́ниями
Giới cách о ком? о чём?постиже́ниипостиже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

постижение nghĩa là gì?

постижение (danh từ) nghĩa là sự nhận thức được, hiểu được.

постижение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постиже́ние (phiên âm Latinh postižénije, IPA [pəsʲtʲɪˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.