пости́ться
thể chưa hoàn thành
postítʹsja[pɐˈsʲtʲit͡sːə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пости́ться nghĩa là ăn chay.
Nghĩa của пости́ться
Động từ
- Ăn chay.
Chia động từ пости́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пощу́сь |
| ты | пости́шься |
| он / она́ / оно́ | пости́тся |
| мы | пости́мся |
| вы | пости́тесь |
| они́ | постя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поститься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пости́лся |
| Giống cái (она́) | пости́лась |
| Giống trung (оно́) | пости́лось |
| Số nhiều (они́) | пости́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пости́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пости́тесь |
Câu hỏi thường gặp
поститься nghĩa là gì?
поститься (động từ) nghĩa là ăn chay.
поститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пости́ться (phiên âm Latinh postítʹsja, IPA [pɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.