TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пости́ться

thể chưa hoàn thành
postítʹsja[pɐˈsʲtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пости́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пости́ться nghĩa là ăn chay.

Nghĩa của пости́ться

Động từ

  1. Ăn chay.

Chia động từ пости́ться

NgôiHiện tại
япощу́сь
тыпости́шься
он / она́ / оно́пости́тся
мыпости́мся
выпости́тесь
они́постя́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + поститься.

Quá khứ

Giống đực (он)пости́лся
Giống cái (она́)пости́лась
Giống trung (оно́)пости́лось
Số nhiều (они́)пости́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пости́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пости́тесь

Câu hỏi thường gặp

поститься nghĩa là gì?

поститься (động từ) nghĩa là ăn chay.

поститься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пости́ться (phiên âm Latinh postítʹsja, IPA [pɐˈsʲtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.