постре́ливать
Dấu sắc trên постре́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постре́ливать nghĩa là thình thoảng bắn, thỉnh thoảng nhức buốt.
Nghĩa của постре́ливать
Động từ
- Thình thoảng bắn.
- о боли Thỉnh thoảng nhức buốt.
Chia động từ постре́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | постре́ливаю |
| ты | постре́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | постре́ливает |
| мы | постре́ливаем |
| вы | постре́ливаете |
| они́ | постре́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постреливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постре́ливал |
| Giống cái (она́) | постре́ливала |
| Giống trung (оно́) | постре́ливало |
| Số nhiều (они́) | постре́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постре́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постре́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
постреливать nghĩa là gì?
постреливать (động từ) nghĩa là thình thoảng bắn, thỉnh thoảng nhức buốt.
постреливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постре́ливать (phiên âm Latinh postrélivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.