TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

постре́ливать

thể chưa hoàn thành
postrélivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên постре́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

постре́ливать nghĩa là thình thoảng bắn, thỉnh thoảng nhức buốt.

Nghĩa của постре́ливать

Động từ

  1. Thình thoảng bắn.
  2. о боли Thỉnh thoảng nhức buốt.

Chia động từ постре́ливать

NgôiHiện tại
япостре́ливаю
тыпостре́ливаешь
он / она́ / оно́постре́ливает
мыпостре́ливаем
выпостре́ливаете
они́постре́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + постреливать.

Quá khứ

Giống đực (он)постре́ливал
Giống cái (она́)постре́ливала
Giống trung (оно́)постре́ливало
Số nhiều (они́)постре́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)постре́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)постре́ливайте

Câu hỏi thường gặp

постреливать nghĩa là gì?

постреливать (động từ) nghĩa là thình thoảng bắn, thỉnh thoảng nhức buốt.

постреливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là постре́ливать (phiên âm Latinh postrélivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.