TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пострада́вший

giống đựcbất động vật
postradávšij[pəstrɐˈdafʂɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пострада́вший chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пострада́вший nghĩa là nạn nhân, người bị nạn.

Nghĩa của пострада́вший

Danh từ

  1. Nạn nhân, người bị nạn, người bị thiệt hại.
    • пострада́вший от стихи́йных бе́дствийngười bị thiên tai

Biến cách của пострада́вший theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпострада́вшийпострада́вшеепострада́вшаяпострада́вшие
Sinh cáchпострада́вшегопострада́вшегопострада́вшейпострада́вших
Tặng cáchпострада́вшемупострада́вшемупострада́вшейпострада́вшим
Đối cáchпострада́вший / пострада́вшегопострада́вшеепострада́вшуюпострада́вшие / пострада́вших
Công cụ cáchпострада́вшимпострада́вшимпострада́вшейпострада́вшими
Giới cáchпострада́вшемпострада́вшемпострада́вшейпострада́вших

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với пострада́вший

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với пострада́вший

  • Пострадавшие есть? Có ai bị đau không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603293

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

пострадавший nghĩa là gì?

пострадавший (danh từ) nghĩa là nạn nhân, người bị nạn.

пострадавший đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пострада́вший (phiên âm Latinh postradávšij, IPA [pəstrɐˈdafʂɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.