постри́чь
Dấu sắc trên постри́чь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постри́чь nghĩa là cắt, làm lễ cắt tóc.
Nghĩa của постри́чь
Thể hoàn thành của пострига́ть.
Động từ
- Cắt; (волосы (cũng)) cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu; (овец и т. п.) xén lông.
- Làm lễ cắt tóc.
- Cắt, xén, hớt.
Cặp thể của постри́чь
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постри́чь
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постригу́ |
| ты | пострижёшь |
| он / она́ / оно́ | пострижёт |
| мы | пострижём |
| вы | пострижёте |
| они́ | постригу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постри́г |
| Giống cái (она́) | постри́гла |
| Giống trung (оно́) | постри́гло |
| Số nhiều (они́) | постри́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постриги́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постриги́те |
Câu ví dụ với постри́чь
- Постриги ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092598
- Постригите ногти на руках. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7092599
- Постриги ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769673
- Постригите ногти. Cắt móng tay đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5769674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постричь nghĩa là gì?
постричь (động từ) nghĩa là cắt, làm lễ cắt tóc.
постричь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постри́чь (phiên âm Latinh postríčʹ, IPA [pɐˈstrʲit͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.