постри́чься
Dấu sắc trên постри́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
постри́чься nghĩa là cắt tóc, hớt tóc, cắt tóc đi tu.
Nghĩa của постри́чься
Thể hoàn thành của постригаться.
Động từ
- Cắt tóc, hớt tóc, cúp tóc, húi đầu.
- Cắt tóc đi tu.
Cặp thể của постри́чься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ постри́чься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | постригу́сь |
| ты | пострижёшься |
| он / она́ / оно́ | пострижётся |
| мы | пострижёмся |
| вы | пострижётесь |
| они́ | постригу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | постри́гся |
| Giống cái (она́) | постри́глась |
| Giống trung (оно́) | постри́глось |
| Số nhiều (они́) | постри́глись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | постриги́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | постриги́тесь |
Câu ví dụ với постри́чься
- Мне надо вечером пойти постричься. Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891377
- Мне надо вечером сходить постричься. Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13891378
- Тому нужно постричься. Tom cần phải đi cắt tóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5669752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
постричься nghĩa là gì?
постричься (động từ) nghĩa là cắt tóc, hớt tóc, cắt tóc đi tu.
постричься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là постри́чься (phiên âm Latinh postríčʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.