TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поте́ха

giống cáibất động vật
potéxa[pɐˈtʲexə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поте́ха chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поте́ха nghĩa là sự vui chơi, vui đùa.

Nghĩa của поте́ха

Danh từ

  1. Sự vui chơi, vui đùa, nô đùa, giải trí, vui nhộn; (смешное происшествие) chuyện buồn cười.

Biến cách của поте́ха (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?поте́хапоте́хи
Sinh cách кого? чего?поте́хипоте́х
Tặng cách кому? чему?поте́хепоте́хам
Đối cách кого? что?поте́хупоте́хи
Công cụ cách кем? чем?поте́хойпоте́хами
Giới cách о ком? о чём?поте́хепоте́хах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

потеха nghĩa là gì?

потеха (danh từ) nghĩa là sự vui chơi, vui đùa.

потеха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поте́ха (phiên âm Latinh potéxa, IPA [pɐˈtʲexə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.