поте́ть
Dấu sắc trên поте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поте́ть nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.
Nghĩa của поте́ть
Động từ
- Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.
Chia động từ поте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | поте́ю |
| ты | поте́ешь |
| он / она́ / оно́ | поте́ет |
| мы | поте́ем |
| вы | поте́ете |
| они́ | поте́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поте́л |
| Giống cái (она́) | поте́ла |
| Giống trung (оно́) | поте́ло |
| Số nhiều (они́) | поте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поте́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поте́йте |
Họ từ của поте́ть
Câu ví dụ với поте́ть
- Том потел. Tom đang đổ mồ hôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5607213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
потеть nghĩa là gì?
потеть (động từ) nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.
потеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поте́ть (phiên âm Latinh potétʹ, IPA [pɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.