TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поте́ть

thể chưa hoàn thành
potétʹ[pɐˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поте́ть nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.

Nghĩa của поте́ть

Động từ

  1. Chảy mồ hôi, ra mồ hôi, đổ mồ hôi, mướt, toát mồ hôi.

Chia động từ поте́ть

NgôiHiện tại
япоте́ю
тыпоте́ешь
он / она́ / оно́поте́ет
мыпоте́ем
выпоте́ете
они́поте́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потеть.

Quá khứ

Giống đực (он)поте́л
Giống cái (она́)поте́ла
Giống trung (оно́)поте́ло
Số nhiều (они́)поте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поте́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поте́йте

Họ từ của поте́ть

Câu ví dụ với поте́ть

  • Том потел. Tom đang đổ mồ hôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5607213

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

потеть nghĩa là gì?

потеть (động từ) nghĩa là chảy mồ hôi, ra mồ hôi.

потеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поте́ть (phiên âm Latinh potétʹ, IPA [pɐˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.