поте́шный
Dấu sắc trên поте́шный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поте́шный nghĩa là buồn cười, nực cười.
Nghĩa của поте́шный
Tính từ
- Buồn cười, nực cười, tức cười, ngộ nghĩnh, khôi hài.
Biến cách của поте́шный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | поте́шный | поте́шное | поте́шная | поте́шные |
| Sinh cách | поте́шного | поте́шного | поте́шной | поте́шных |
| Tặng cách | поте́шному | поте́шному | поте́шной | поте́шным |
| Đối cách | поте́шный / поте́шного | поте́шное | поте́шную | поте́шные / поте́шных |
| Công cụ cách | поте́шным | поте́шным | поте́шной | поте́шными |
| Giới cách | поте́шном | поте́шном | поте́шной | поте́шных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của поте́шный
| So sánh hơn | (по)потешне́е |
Câu hỏi thường gặp
потешный nghĩa là gì?
потешный (tính từ) nghĩa là buồn cười, nực cười.
потешный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поте́шный (phiên âm Latinh potéšnyj, IPA [pɐˈtʲeʂnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.