потира́ть
thể chưa hoàn thành
potirátʹ[pətʲɪˈratʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên потира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потира́ть nghĩa là lau, chùi.
Nghĩa của потира́ть
Động từ
- Lau, chùi. + đối cách
- потира́ть ру́киxoa tay
Chia động từ потира́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | потира́ю |
| ты | потира́ешь |
| он / она́ / оно́ | потира́ет |
| мы | потира́ем |
| вы | потира́ете |
| они́ | потира́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + потирать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | потира́л |
| Giống cái (она́) | потира́ла |
| Giống trung (оно́) | потира́ло |
| Số nhiều (они́) | потира́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | потира́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | потира́йте |
Câu hỏi thường gặp
потирать nghĩa là gì?
потирать (động từ) nghĩa là lau, chùi.
потирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потира́ть (phiên âm Latinh potirátʹ, IPA [pətʲɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.