потихо́ньку
potixónʹku[pətʲɪˈxonʲkʊ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên потихо́ньку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
потихо́ньку nghĩa là từ từ, chậm rãi, nhè nhẹ, se sẽ.
Nghĩa của потихо́ньку
Phó từ
- медленно [một cách] từ từ, chậm rãi.
- неслышно [một cách] nhè nhẹ, se sẽ, sè sẽ, nhẹ nhàng, êm nhẹ, khẽ, nhẹ.
- тайно [một cách] bí mật, lén lút, vụng trộm, lén, trộm.
Họ từ của потихо́ньку
Câu hỏi thường gặp
потихоньку nghĩa là gì?
потихоньку (phó từ) nghĩa là từ từ, chậm rãi, nhè nhẹ, se sẽ.
потихоньку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là потихо́ньку (phiên âm Latinh potixónʹku, IPA [pətʲɪˈxonʲkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.